| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Nhíp nhựa là công cụ đa năng thường được sử dụng trong y tế, phòng thí nghiệm và cơ sở sơ cứu cho các công việc đòi hỏi độ chính xác và vệ sinh. Chúng cung cấp giải pháp thay thế an toàn và tiết kiệm chi phí cho nhíp kim loại, đặc biệt là trong những môi trường yêu cầu tính vô trùng và không dẫn điện. Dưới đây là các tính năng, công dụng và ưu điểm chính của nhíp nhựa:
Chất liệu : Được làm từ nhựa y tế bền và nhẹ.
Không dẫn điện : Lý tưởng cho các môi trường cần quan tâm đến độ dẫn điện.
Tính vô trùng : Có cả phiên bản vô trùng và không vô trùng, với phiên bản vô trùng được đóng gói riêng để duy trì vệ sinh.
Thiết kế : Thường được thiết kế với các đầu có gờ hoặc có họa tiết để cầm nắm tốt hơn các vật nhỏ.
Dùng một lần : Nhiều nhíp nhựa được thiết kế để sử dụng một lần, giảm nguy cơ lây nhiễm chéo.
Y tế và sơ cứu :
Chăm sóc vết thương : Được sử dụng để loại bỏ các mảnh vụn, mảnh vụn hoặc vật lạ khỏi vết thương.
Ứng dụng : Hữu ích để dán hoặc tháo băng, băng và các vật liệu y tế khác.
Xử~!phoenix_var128_1!~
Cài đặt phòng thí nghiệm :
Xử lý mẫu vật : Được sử dụng để thao tác và xử lý các mẫu vật nhỏ hoặc mỏng manh.
Xử lý hóa chất : An toàn khi sử dụng với một số hóa chất có thể phản ứng với nhíp kim loại.
Ứng dụng mỹ phẩm :
Phương pháp làm đẹp : Được sử dụng cho các công việc như nhổ lông mày hoặc gắn lông mi giả.
Công việc điện tử và chính xác :
Xử lý linh kiện : Lý tưởng để xử lý các linh kiện điện tử nhỏ mà không có nguy cơ bị đoản mạch.
An toàn : Đặc tính không dẫn điện và không từ tính giúp chúng an toàn khi sử dụng trong môi trường mà dụng cụ kim loại không phù hợp.
Vệ sinh : Phiên bản vô trùng lý tưởng cho việc sử dụng trong y tế và phòng thí nghiệm, đảm bảo mức độ vệ sinh cao.
Hiệu quả về chi phí : Thường rẻ hơn nhíp kim loại, đặc biệt khi cân nhắc các lựa chọn dùng một lần.
Nhẹ : Dễ dàng cầm nắm hơn trong thời gian dài mà không gây mỏi tay.
Đa dạng : Có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau để phù hợp với các nhiệm vụ và sở thích khác nhau.
Nhíp có đầu nhọn :
Được thiết kế cho các công việc đòi hỏi độ chính xác cao như loại bỏ các mảnh vụn nhỏ hoặc xử lý các bộ phận nhỏ.
Nhíp đầu rộng :
Thích hợp để kẹp và xử lý các vật dụng hoặc vật liệu lớn hơn.
Nhíp có đầu cong :
Được thiết kế để truy cập tốt hơn vào các khu vực khó tiếp cận.
Nhíp đầu phẳng :
Lý tưởng để kẹp chặt các bề mặt phẳng hoặc đồ vật một cách an toàn.
Xử lý : Sử dụng áp lực nhẹ nhàng để tránh làm hỏng các vật dụng hoặc khăn giấy mỏng manh.
Tính vô trùng : Nếu sử dụng nhíp vô trùng, tránh chạm vào đầu nhíp bằng tay hoặc các bề mặt không vô trùng khác.
Thải bỏ : Vứt bỏ nhíp sử dụng một lần theo hướng dẫn về chất thải y tế để giữ vệ sinh và an toàn.
Vệ sinh : Nhíp nhựa tái sử dụng cần được làm sạch và khử trùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
| Tên | thông số kỹ thuật | đóng gói | Kích thước |
| 1 # | 10,8cm | 500 cái/túi, 4 túi/ctn | 460*300*320 |
| 3 # | 11,2cm | 500 cái/túi, 4 túi/ctn | 460*380*310 |
| 4 # | 11,2cm | 500 cái/túi, 4 túi/ctn | 460*380*310 |
| 5 # | 12,5cm | 500 cái/túi, 4 túi/ctn | 460*380*310 |
| 6 # | 18cm | 1000 cái/túi | 460*380*310 |
| 8 # | 12cm | 500 cái/túi, 4 túi/ctn | 460*380*310 |
| 9 # | 13cm | 250 cái/túi, 4 túi/ctn | 380*300*320 |
| 10 # | 14cm | 250 cái/túi, 4 túi/ctn | 400*320*320 |
| 15 # | 12,5cm | 250 cái/túi, 4 túi/ctn | 380*300*320 |
| 18 # | 12,5cm | 500 cái/túi, 4 túi/ctn | 460*380*310 |
vật liệu xốp hút nước + bộ phận đúc bằng polypropylen
Có thể thêm Iodophor (nồng độ 7,5% hoặc 10%)/chlorhexidine (nồng độ 4%) và nhãn có thể được tùy chỉnh
Dùng để hồi sức cho bệnh nhân ngưng thở đột ngột.
Chất liệu: Màng nhựa + van nhựa, màng nhựa + vải không dệt
Ưu điểm: Các gói riêng lẻ giúp dễ dàng mang theo
Đặc điểm quy trình: Van một chiều được thiết kế độc đáo để tránh việc thở bằng miệng không hợp vệ sinh, giúp quá trình hô hấp nhân tạo trở nên hợp vệ sinh và an toàn hơn.